Chia sẻ với các bạn một chủ đề mới, liên quan đến hệ thống tủ bếp ngay phía sau lưng mình đây. Hiện tại, mình đang ở công trình, nên sẽ tranh thủ review chi tiết cho các bạn về những đặc điểm của tủ này nhé!
Hạng mục | Chi tiết |
---|---|
1. Chất liệu và thiết kế của tủ | – Nhựa PP và PVC, bề mặt phủ nhựa trắng dễ lau chùi. – Thiết kế dạng module, các ngăn riêng biệt. – Các phần chịu lực được gia cố chắc chắn. |
2. Hệ thống lỗ thông hơi trong tủ | – Lỗ thông hơi giúp giảm mùi hôi và hơi nóng. – Khoảng hở 3cm ở chân tủ giúp lưu thông không khí. – Chân tủ tháo lắp linh hoạt, dễ vệ sinh. |
3. Kết cấu chịu lực và mặt đá | – Lớp nhựa gia cố trên mặt tủ giúp tăng khả năng chịu lực. – Mặt trước có viền chỉ để đồng bộ màu sắc, tăng tính thẩm mỹ. |
4. Hệ tủ trên và lưu ý phong thủy | – Hệ tủ trên làm từ gỗ MDF, chịu lực tốt, không cong vênh. – Lưu ý tránh đặt bếp hoặc nồi cơm ngay dưới tủ trên. – Lỗ thông hơi khoang chậu rửa giúp giảm độ ẩm. – Ổ điện không đặt gần nước để tránh nguy hiểm. – Máy hút mùi cần có đường ống thoát khí hoặc lọc than hoạt tính. |
5. Hệ thống điện và đèn LED trong tủ | – Ổ điện đặt ở vị trí an toàn, tránh xa nước và kim loại. – Đèn LED lắp dưới tủ để tăng thẩm mỹ và tiện dụng. – Bộ nguồn 220V xuống 12V đặt ở vị trí dễ bảo trì. |
6. Kích thước tiêu chuẩn và thiết kế tổng thể | – Chiều cao mặt bếp: 86cm. – Độ sâu mặt đá: 61cm. – Khoảng cách từ bếp đến máy hút mùi: 65cm. – Khu vực tủ lạnh 2 cánh có vách ngăn che chắn. |
Một số khách hàng thích đặt kệ rượu ở bếp, nhưng mình không khuyến khích vì rượu để lâu ngày dễ bám bụi, làm mất thẩm mỹ. Trên đây là những chia sẻ thực tế của mình về tủ bếp khi thi công tại công trình. Hy vọng thông tin này sẽ giúp mọi người có thêm kinh nghiệm khi làm tủ bếp.